|
目的:本次餐訪活動以實地參訪與觀摩學習為核心,結合南開科技大學餐飲管理系越南專班之課程內容與校外實習,旨在提升學生跨領域整合能力與實務應用能力。透過墾丁屏東及雲林地區之餐飲與觀光場域體驗,學生可將「華文主題式讀寫(二)」與「華語閱讀與理解(二)」所學運用於實際情境中,強化華語溝通與專業表達能力,並提升在校外實習中的應對能力與服務溝通技巧。
同時,藉由餐飲體驗與工廠參訪,加深對「食材認識」之理解,連結課堂理論與實際產業運作,幫助學生在實習中更熟悉食材來源、製程及品質控管。此外,透過觀察不同餐飲型態與經營模式,培養學生「餐飲行銷」之概念,進一步分析市場定位與消費需求,提升其在校外實習及未來職場中的應變與行銷能力。
期望學生能透過本次活動,整合課程所學與校外實習經驗,深化專業知識、強化實務技能,並提升整體餐飲服務與管理之專業素養,以增進未來就業競爭力。
Mục đích: Hoạt động tham quan này lấy việc khảo sát thực tế và học hỏi quan sát làm trọng tâm, kết hợp giữa nội dung chương trình học của Chuyên ban Việt Nam thuộc Khoa Quản lý Ẩm thực - Trường Đại học Công nghệ Nam Khai và kỳ thực tập ngoài trường, nhằm nâng cao năng lực ứng dụng thực tiễn và tích hợp liên ngành của sinh viên. Thông qua việc trải nghiệm các địa điểm ẩm thực và du lịch tại khu vực Vân Lâm, Bình Đông và Khẩn Đinh (Kenting), sinh viên có thể vận dụng những kiến thức đã học từ môn "Đọc viết tiếng Hoa theo chủ đề (2)" và "Đọc hiểu tiếng Hoa (2)" vào các tình huống thực tế, tăng cường khả năng giao tiếp tiếng Hoa và biểu đạt chuyên môn, đồng thời nâng cao kỹ năng ứng xử và giao tiếp phục vụ trong quá trình thực tập ngoài trường.
Đồng thời, thông qua trải nghiệm ẩm thực và tham quan nhà máy giúp sinh viên đào sâu hiểu biết về "Nhận biết nguyên liệu", kết nối lý thuyết trên lớp với vận hành thực tế của ngành nghề, giúp sinh viên quen thuộc hơn với nguồn gốc, quy trình chế biến và kiểm soát chất lượng nguyên liệu khi thực tập. Ngoài ra, bằng cách quan sát các loại hình ẩm thực và mô hình kinh doanh khác nhau, sinh viên được bồi dưỡng khái niệm về "Marketing ẩm thực", phân tích sâu hơn về định vị thị trường và nhu cầu tiêu dùng, từ đó nâng cao năng lực ứng biến và tiếp thị trong quá trình thực tập cũng như nơi làm việc tương lai.
Kỳ vọng thông qua hoạt động này, sinh viên có thể tích hợp giữa kiến thức bài học và kinh nghiệm thực tập thực tế, làm phong phú kiến thức chuyên môn, củng cố kỹ năng thực hành và nâng cao tố chất chuyên nghiệp tổng thể về quản lý và dịch vụ ẩm thực, từ đó gia tăng năng lực cạnh tranh việc làm trong tương lai.
|